
Thông số kỹ thuật
| D C | NPN |
| PNP | C3Z-TOF1P |
| Response time | 10ms |
| Specification | Phản xạ khuếch tán TOF |
| Humidity range | Vận hành, lưu trữ: 35~85% (không ngưng tụ) |
| Supply Voltage | DC12~24V |
| Indicator light | Đèn chỉ thị nguồn màu xanh, đèn chỉ thị tác động màu đỏ |
| Residual voltage | ≤2.5V |
| Operating current | Dòng tải≤100mA;Dòng tĩnh:≤20mA |
| Temperature range | Vận hành: -25~+55℃ (không đóng băng, ngưng tụ); Lưu trữ: -30~+70℃ (không đóng băng, ngưng tụ) |
| Detectable objects | Đối tượng phản xạ |
| Protection circuit | Bảo vệ phân cực, quá dòng và quá tải |
| Detection distance※1 | 50 ~ 1000mm(Điều chỉnh được) |
| Sensitivity adjustment | Cài đặt bằng nút một chạm |
| Sensing surface material | PC |
| Ambient illuminance range | Đèn sợi đốt: Cường độ điểm dưới 10,000Lx |
| Standard detection object | 10×10cmGiấy trắng không bóng |