
C-Lin
Rơ le đếm HHJ3 Series
Model Number: HHJ3A
HHJ3HHJ3A
Nguồn làm việc: AC/DC24V; AC/DC100~240V Chế độ làm việc: đếm tăng, màn hình LED 6 chữ số Tốc độ đếm: 10, 30, 1000 lần/giây điều chỉnh Phạm vi đếm: 1-999999 Mô tả chức năng: HHJ3 thay thế JDM11-6H Tín hiệu vào: tín hiệu tiếp điểm (loại không điện áp); tín hiệu mức (loại điện áp DC4~30V cần tùy chỉnh) Bộ nhớ khi mất điện: 10 năm Kích thước: 58×42×82mm Kích thước lỗ mở: 50×25mm Phương pháp lắp đặt: dạng panel Ghi chú: Chỉ có thể đếm tín hiệu tiếp điểm hoặc tín hiệu mức. If photoelectri
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Altitude | ≤2000m |
| Reset mode | Nút bấm trên panel để reset |
| Installation | Dạng panel |
| Counting mode | Đếm cộng dồn |
| Specification | HHJ3 |
| Counting range | 1 ~ 999999 |
| Counting speed | a)A—10 :10 lần/giây, phù hợp loại không điện áp (tín hiệu công tắc, tín hiệu tiếp điểm). b)A—30: 30 lần/giây, áp dụng cho loại không điện áp/loại điện áp (tín hiệu công tắc, tín hiệu tiếp điểm, tín hiệu mức). c)A-1000: 1000 lần/giây, áp dụng cho loại điện áp (tín hiệu mức). |
| Counting Signal | a) Loại không điện áp: phù hợp cho ngõ vào tín hiệu công tắc và tiếp điểm. b) Loại điện áp (cần tùy chỉnh): phù hợp cho ngõ vào tín hiệu điện áp mức DC4V~30V, AC110V hoặc AC220V. |
| Operating power | AC/DC100~240V, AC/DC24V 50/60Hz. |
| Pollution level | Mức 3 |
| Protection level | IP40 |
| Relative humidity | ≤90% |
| Ambient temperature | -5℃~+40℃ |
| Memory of power failure | 10 năm |