
C-Lin
Rơ le đếm HHM1 Series
Model Number: HHM1-D
Nguồn cấp làm việc: DC24V; AC220V, AC380V Chế độ làm việc: đếm tiến, đếm lùi Tốc độ đếm: tần số cao 1000 lần/giây; tần số thấp 30 lần/giây Dải đếm: 1-999999 Hệ số giá trị: 0.001-9.999 Tín hiệu đầu vào: tín hiệu tiếp điểm, bánh xe đo, công tắc quang/cảm biến tiệm cận PNP thường mở Chế độ đầu ra: N, C, F, R, X đa tiêu chuẩn Bộ nhớ khi mất điện: 10 năm Kiểu tiếp điểm: một nhóm tiếp điểm thường mở và thường đóng Dung lượng tiếp điểm: 3A AC250V (tải thuần trở) Di
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Dimensions | 96×48×114mm |
| Output mode | N、C、F、R、X |
| Contact form | Một bộ tiếp điểm thường mở và thường đóng |
| Input signal | Tín hiệu tiếp điểm, bánh xe đo, công tắc quang/cảm biến tiệm cận PNP thường mở |
| Installation | lắp đặt trên bảng điều khiển |
| Specification | HHM1-A |
| Counting Range | 1-999999 |
| Counting speed | Tần số cao 1000 lần/giây; Tần số thấp 30 lần/giây |
| Operating Mode | Đếm tiến, Đếm lùi |
| Blackout memory | 10 năm |
| Operating power | DC24V;AC220V、AC380V |
| Contact capacity | 3A AC250V (tải thuần trở) |
| Temperature range | -5°-40°C |
| Opening dimensions | 92×45mm |
| Coefficient of measurement | 0.001-9.999 |