
C-Lin
Rơ le đếm Series HHM3
Model Number: HHM3-H
Nguồn cấp làm việc: AC/DC24V;AC220V;AC/DC100-240V;AC380V Chế độ làm việc: đếm thuận nghịch B, đếm thuận nghịch C Tốc độ đếm: tần số cao 5000 lần/giây; tần số thấp 30 lần/giây Phạm vi đếm: 1-99999999 Hệ số giá trị: 0.001-9.9999 Tín hiệu vào: encoder quay, bánh xe đo, công tắc quang điện thường mở PNP/công tắc tiệm cận Chế độ đầu ra: N, C, F, X, R, T đa tiêu chuẩn Lưu nhớ khi mất điện: 10 năm Dạng tiếp điểm: một nhóm tiếp điểm thường mở và thường đóng, và một nhóm
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Dimensions | 72×72×81mm |
| Output mode | N、C、F 、X、R、T |
| Contact form | Một bộ tiếp điểm thường mở và thường đóng, và một bộ tiếp điểm thường mở |
| Input signal | Encoder quay, bánh xe đo, công tắc quang điện thường mở PNP / công tắc tiệm cận |
| Installation | Lắp trên panel |
| Specification | HHM3-H |
| Counting Range | 1-99999999 |
| Counting speed | Tần số cao 5000 lần/giây; Tần số thấp 30 lần/giây |
| Operating Mode | Đếm thuận nghịch B, Đếm thuận nghịch C |
| Blackout memory | Lưu nhớ khi mất điện 10 năm |
| Operating power | AC/DC24V;AC220V;AC/DC100-240V;AC380V |
| Temperature range | -5°-40°C |
| Opening dimensions | 68×68mm |
| Coefficient of measurement | 0.001-9.9999 |