
C-Lin
Mô-đun rơ-le công suất HHN-RD Series
Model Number: HHN-RD
Model: HHN-RD1,2,3,4,5,6,7,8 Cấu trúc tiếp điểm: 2Z; 3Z; 4Z Điện trở tiếp điểm (ban đầu): ≤100mΩ Vật liệu tiếp điểm: hợp kim bạc Công suất điều khiển định mức (tải điện trở): 6.5A (HHN68B), 10A (HHN68BVL), 12A (HHN68AVL) 5A 240VAC 28VDC (HHN68B, HHN68BVL) Điện áp cho phép tối đa của tiếp điểm: 240VAC 28VDC Điện trở cách điện (ban đầu): 1000mΩ (500VDC) Độ tăng nhiệt cuộn dây (ở 70℃): ≤85K Thời gian tác động (ở 20℃): ≤20ms Thời gian nhả (ở 20℃): ≤15ms (loại DC), ≤25ms (loại AC) Tuổi thọ cơ khí: ≥107 (tần suất 300 lần/phút
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Model | HHN-RD |
| Tuổi thọ cơ khí | ≥ 10⁷ (tần suất 300 lần/phút) |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim bạc |
| Điện áp định mức (V) | DC12V |
| Thành phần tiếp điểm | 2Z; 3Z; 4Z |
| Thời gian nhả (ở 20°C ) | ≤ 15ms (loại DC), ≤ 25ms (loại AC) |
| Dòng điện định mức ±10% (MA) | 75 |
| Điện trở cuộn dây ±10% (Ω) | 160 |
| Thời gian tác động (ở 20°C ) | ≤ 20ms |
| Điện áp hút tối đa (V) | ≤ 75% |
| Điện áp nhả tối đa (M) | ≥ 10% |
| Công suất tiêu thụ định mức (W) | 0.9W |
| Điện trở tiếp điểm (ban đầu) | ≤ 100mΩ |
| Điện áp cho phép tối đa (V) | Điện áp định mức ×110% |
| Điện trở cách điện (ban đầu) | 1000mΩ (500VDC) |
| Điện áp cho phép tối đa của tiếp điểm | 240VAC 28VDC |
| Giá trị tăng nhiệt cuộn dây (ở 70°C) | ≤ 85K |
| Công suất điều khiển định mức (tải điện trở) | 6.5A(HHN68B), 10A(HHN68BVL),12A(HHN68AVL) 5A 240VAC 28VDC(HHN68B,HHN68BVL) |
| Tuổi thọ điện (ở công suất điều khiển định mức) | ≥ 10⁵ (tần suất 1s bật, 1s tắt) |