
C-Lin
Dòng mô-đun rơ-le an toàn HHN-RQ
Model Number: HHN-RQ
Chế độ điều khiển: tương thích NPN/PNP Điện áp định mức: DC12V; DC18V; DC21V; DC24V; DC48V; DC100V Dòng định mức cực 4 (mA): 30; 20; 17.1; 15; 7.5; 3.8 Công suất tiêu thụ cực 4 (mW): khoảng 360; khoảng 420 Dòng định mức cực 6 (mA): 41.7; 27.8; 23.8; 20.8; 10.4; 5.3 Công suất tiêu thụ cực 6 (mW): khoảng 500; khoảng; 580 Điện áp tác động: khoảng 75% so với điện áp định mức Điện áp nhả: khoảng 10% so với điện áp định mức Thời gian tác động: ≤ 20ms Thời gian nhả: ≤ 10ms Tải điện trở: AC250V 6A; DC30V 6A Tải cảm ứng
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Model | HHN-RQ |
| Chế độ điều khiển | tương thích NPN/PNP |
| Thời gian nhả | ≤ 10ms |
| Điện áp định mức | DC12V |
| Thời gian tác động | ≤ 20ms |
| Tải điện trở | AC250V 6A; DC30V 6A |
| Tuổi thọ điện | ≥ 100000 lần (tải định mức) |
| Tuổi thọ cơ khí | ≥ 10 triệu lần |
| Điện áp nhả | Khoảng 10% của điện áp định mức |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim bạc |
| Điện áp vận hành | Khoảng 75% của điện áp định mức |
| Điện trở tiếp điểm | ≤ 100mΩ |
| Dòng định mức 4P (mA) | 30 |
| Dòng định mức 6P (mA) | 41.7 |
| Công suất tiêu thụ 4P (mW) | Khoảng 360 |
| Công suất tiêu thụ 6P (mW) | Khoảng 500 |
| Tần số chuyển mạch tối đa | Cơ khí 36000 lần/giờ Tải định mức 1800 lần/giờ |
| Hiệu suất đóng cắt tải cảm ứng | AC15V AC240V 2A; DC13V DC24V 1A; DC48V 0.5A; DC110V 0.2A |