
C-Lin
Rơ le thời gian Series HHS13
Model Number: HHS13S
Nguồn cấp làm việc: DC24V; AC24V, AC220V Dải trễ: tùy chọn 1s-100h Cơ sở thời gian Sai số lặp: ≤1% Chế độ làm việc: trễ khi cấp nguồn Dạng tiếp điểm: HHS13S: hai bộ tiếp điểm trễ HHS13S-1: bốn bộ tiếp điểm trễ Khả năng chịu tải tiếp điểm: HHS13S: 5A AC250V (tải thuần trở) HHS13S-1: 3A AC250V (tải thuần trở) Kích thước: 22×28×70mm Phương pháp lắp đặt: lắp trên ray dẫn hướng 35mm với đế Ghi chú: móc cố định đế phù hợp dùng móc thép không gỉ đặc biệt HHS13S
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Ui | 400V |
| Ith | 5A |
| Uimp | 2.5KV |
| Ue/Ui | Điện áp làm việc định mức Ue/dòng làm việc định mức Ie:AC-15 Ue:AC250V,Ie:3A cho từng hạng mục sử dụng. |
| Altitude | ≤2000m |
| Humidity | Độ ẩm tương đối của không khí phải ≤50 phần trăm tại nhiệt độ tối đa 40°C tại nơi lắp đặt, và có thể cho phép độ ẩm tương đối cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn, ví dụ lên đến 90 phần trăm tại 20°C. Cần áp dụng các biện pháp đặc biệt cho hiện tượng ngưng tụ thỉnh thoảng do thay đổi nhiệt độ. |
| Delay range | 0.01s-100h (bảy cơ sở thời gian có thể điều chỉnh) |
| Contact form | 2 bộ tiếp điểm chuyển đổi trễ thời gian |
| Installation | Lắp trên thiết bị hoặc ray 35mm với các loại đế khác nhau. |
| Working Mode | Trễ khi cấp nguồn |
| Specification | HHS13S |
| Operating power | DC24V;AC24V,AC220V,AC380V |
| Contact capacity | 5A AC250V (tải thuần trở) |
| Repetition error | ≤1% |
| Temperature range | -5°-40°C |