
C-Lin
Rơle thời gian đa mạch HHS16 Series
Model Number: HHS16B
Nguồn cấp làm việc: DC24V; AC24V, AC220V, AC380V Dải trễ: 0.01s-99990h, có sẵn 10 cơ sở thời gian Sai số lặp lại: ≤1% Chế độ làm việc: trễ khi cấp nguồn Phương pháp định thời: định thời tiến, hiển thị ống số Dạng tiếp điểm: HHS16B: hai nhóm trễ có chức năng reset và tạm dừng HHS16B-C: một nhóm trễ và một nhóm tức thời có chức năng reset và tạm dừng Khả năng chịu tải tiếp điểm: 3A AC250V (tải điện trở) Kích thước: 72×72×83mm Kích thước lỗ lắp: 68×68mm Phương pháp lắp đặt: kiểu lắp mặt panel
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Ui | 400V |
| Ith | 5A |
| Uimp | 2.5KV |
| Ue/Ui | Điện áp làm việc định mức Ue/dòng làm việc định mức Ie:AC-15 Ue:AC250V,Ie:3A cho từng hạng mục sử dụng. |
| Altitude | ≤2000m |
| Humidity | Độ ẩm tương đối của không khí phải ≤50 phần trăm ở nhiệt độ tối đa 40°C tại nơi lắp đặt, và có thể cho phép độ ẩm tương đối cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn, ví dụ đến 90 phần trăm ở 20°C. Cần áp dụng biện pháp đặc biệt khi có ngưng tụ do thay đổi nhiệt độ. |
| Delay range | 0.01s-99990h |
| Contact form | HHS16B:Hai bộ trễ thời gian HHS16B(tức thời):một bộ tức thời, một bộ trễ thời gian. |
| Installation | Lắp mặt panel |
| Working Mode | Trễ khi cấp nguồn |
| Specification | HHS16B |
| Operating power | DC24V;AC24V,AC26V,AC110V,AC220V,AC380V 50Hz |
| Contact capacity | 3A AC250V (tải điện trở) |
| Repetition error | Er≤1% cho dải trễ >1s; Er<50ms cho dải trễ <1s |
| Temperature range | -5°-40°C |