
C-Lin
Rơ-le thời gian đa mạch HHS6 Series
Model Number: HHS6
Nguồn cấp làm việc: DC24V; AC24V, AC220V, AC380V Dải trễ: 0.01s~99h99m cài đặt giờ, phút và giây Sai số lặp: ≤1% Chế độ làm việc: trễ khi cấp nguồn Dạng tiếp điểm: hai bộ trễ với đầu nối tạm dừng reset (11 feet) Khả năng chịu tải tiếp điểm: 3A AC250V (tải thuần trở) Kích thước: 48×48×115mm Kích thước lỗ lắp: 45×45mm Phương thức lắp đặt: kiểu panel, kiểu thiết bị, kiểu ray dẫn hướng 35mm Sản phẩm thay thế: JSS48A
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Ue/Ie | Điện áp làm việc định mức Ue/Dòng điện làm việc định mức Ie:AC-15 Ue:AC250V,Ie:3A trong từng hạng mục sử dụng. |
| Contact | Chuyển mạch trễ 1 với tạm dừng reset |
| HHS6A-1 | Một nhóm trễ với chức năng khởi động reset |
| HHS6A-2 | Hai nhóm tiếp điểm trễ |
| Altitude | ≤2000m |
| Humidity | Độ ẩm tương đối của không khí <50% ở nhiệt độ tối đa 40°C tại nơi lắp đặt, có thể cho phép độ ẩm tương đối cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn, ví dụ lên đến 90% ở 20°C. Cần có biện pháp đặc biệt cho hiện tượng ngưng tụ do thay đổi nhiệt độ thỉnh thoảng. |
| Dimensions | 48×48×115mm |
| Delay Range | 0.01s-99.99s;1s-99m99s;1m-99h99m |
| Temperature | -5℃ đến 40℃ |
| Timing mode | Đếm tiến/đếm lùi, hiển thị hai hàng |
| Contact form | HHS6A: hai nhóm trễ với chức năng khởi động reset |
| Display mode | Hiển thị ống số |
| Installation | Kiểu panel, kiểu ray 35mm, kiểu cố định |
| Opening size | 45×45mm |
| Repeat error | ≤1% |
| Working mode | Trễ khi cấp nguồn, tùy chọn trễ nhả/bộ nhớ/không bộ nhớ |
| Specification | HHS6 |
| Movement Forms | Trễ khi cấp nguồn |
| Operating mode | Trễ khi mất nguồn |
| Control circuit | 1, 2, 3, 4 |
| Operating power | AC380V,AC220V,AC127V,AC110V,AC36V,AC24V, 50Hz;DC24V |
| Contact capacity | 3A AC250V (tải thuần trở);DC24V 5A |
| Repetition error | Er<1% khi dải trễ lớn hơn 1s; Dr<50ms khi dải trễ nhỏ hơn 1s. |
| Time Delay range | 0.1s-990h |
| Temperature range | -5°-40°C |
| Number of contacts | 2 bộ trễ thời gian với chức năng tạm dừng reset |
| Installation method | Kiểu panel, kiểu thiết bị, kiểu ray dẫn hướng 35mm |
| Rated Supply Voltage | DC24V;AC24V、AC220V、AC380V |
| Working power supply | DC24V; AC24V, AC220V, AC380V |
| Rated Load of the Contact | 3A AC250V(tải thuần trở) |
| Rated insulation voltage Ui | 400V |
| Conventional heating current Ith | 5A |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 2.5KV |