RelayGoter
C-Lin

Bộ biến tần loại vector dòng XLP6500

Model Number: XLP6500-A

Điện áp đầu vào: 3PH AC380V 50/60Hz Điện áp đầu ra: 3PH AC0-380V 0-500Hz Công suất định mức: 0.75Kw, 1.5Kw, 2.2Kw, 3.7Kw Dòng định mức: 2.1A, 3.8A, 5.1A, 9A Chế độ điều khiển: điều khiển V/F, điều khiển vector Khả năng quá tải: 150% dòng định mức 60s; 190% dòng định mức 1.5s Chức năng bảo vệ: quá áp, quá dòng, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch Cấp bảo vệ: IP20 Kích thước: 185×118×157mm Kích thước lắp đặt: 175×107mm(4-M4) Phương pháp làm mát: làm mát cưỡng bức bằng quạt Nơi sử dụng: Độ cao ≤ 1000 mét, giảm định mức fo

Yêu cầu báo giá

Thông số kỹ thuật

Rating0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW
Dimensions335×217×194mm
Rated power15kW 18.5kW
Control Modeđiều khiển V/F, điều khiển vector
Opening size115×85mm
Place of useĐộ cao ≤ 1000 mét, giảm định mức khi sử dụng ở độ cao trên. Không có khí ăn mòn, chất lỏng, v.v. trong phòng
Input Voltage3PH AC220V 50/60Hz
Product modelXLP6500-A
Rated current2.3A 3.8A 7.2A 9A
SpecificationXLP6500-18.5
Cooling methodLàm mát cưỡng bức bằng quạt
Output Voltage3PH AC0-220V 0-500Hz
SpeicificationXLP6500-G3.7T2MA
Protection levelIP20
Carrier frequency0 5Hz~16kHz Tần số sóng mang có thể được điều chỉnh tự động theo đặc tính tải.
Installation size324×140mm(4-M6)
Maximum FrequencyĐiều khiển vector: 0~ 500Hz
Overload capacity150 phần trăm dòng định mức 60s; 190 phần trăm dòng định mức 1.5s
Protection functionQuá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch
Protective functionQuá áp, quá dòng, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch
Installation dimensions592×200mm(4-M10)
Input frequency resolutionCài đặt số: 0.01Hz Cài đặt analog: Tần số tối đa×0.025%