
C-Lin
Thiết bị chống sét Series XLSCB
Model Number: XLSCB2
XLSCBXLSCB2
Dòng xung không cắt le (8/20μs): 10kA, 20kA, 40kA, 60kA, 80kA, 100kA, 120kA, 160kA Dòng xung không cắt le (10/350μs): 15kA, 25kA Điện áp làm việc định mức Ue: 230/400VAC Giá trị tác động dòng li: 3±1A Khả năng cắt ngắn mạch tối đa Icn: 15kA, 25kA, 35kA, 50kA, 65kA Tuổi thọ cơ khí: 10,000 lần Tuổi thọ điện: 4,000 lần Môi trường làm việc bình thường: -5~+40℃ Phương pháp lắp đặt: 35mm ray tiêu chuẩn Số cực: 1P, 2P, 3P, 4P Kích thước ngoại hình và lắp đặt (mm) ≤ 80kA: 90×18×7
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Phase | 2P 3P 4P |
| Dimensions | 85×36×73.5(2P) 85×72×73.5(3P,4P) |
| Temperature | -25~+60ºC |
| Installation | 35mm Ray tiêu chuẩn |
| Specification | Series XLSCB |
| Electrical life | 4000 |
| Mechanical life | 4000 |
| Number of poles | 1P, 2P, 3P, 4P |
| Installation method | 35mm ray tiêu chuẩn |
| Current trip value li | 3±1A |
| Rated working voltage Ue | 230/400VAC |
| Current tripping value lo | 3±1A |
| Normal working environment | -5~+40℃ |
| Rated operating voltage Ue | 230/400VAC |
| Non-tripping impulse current le (8/20μs) | 10kA, 20kA, 40kA, 60kA, 80kA, 100kA, 120kA, 160kA |
| Appearance and installation dimensions (mm) | ≤ 80kA: 90×18×74 (1P), 90×36×74(2P), 90×54×74(3P), 90×72×74(4P), ≥ 100kA: 90×36×74(1P), 90×72×74(2P), 90×108×74(3P), 90×144×74(4P) |
| Maximum short-circuit breaking capacity Icn | 15kA, 25kA, 35kA, 50kA, 65kA |
| Non-tripping impulse current le (10/350μs) | 15kA, 25kA |
| Power frequency load current breaking time To | ≤ 50ms |
| Power frequency short-circuit current breaking time Tos | ≤ 40ms |