
C-Lin
Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh dòng XMT
Model Number: XMT-5000
XMT-121XMT-5000XMTA-2201XMTA-3001XMTA-5000XMTD-2201XMTD-5000XMTD-DXMTE-3001XMTE-5000XMTF-5000XMTG-3000XMTG-5000
Tín hiệu vào: cặp nhiệt điện: K, E; điện trở nhiệt: Pt100, Cu50 Sai số đo: ≤1.0 cấp Phương thức điều chỉnh: điều khiển đóng/ngắt tiếp điểm rơ-le ba vị trí; điều khiển trễ (chế độ gia nhiệt hoặc làm mát); Phương thức cài đặt: cài đặt bằng công tắc chạm Nguồn cấp làm việc: AC220V, AC380V Kích thước: 160×80×92mm Kích thước lỗ mở: 151×75mm Phương thức lắp đặt: kiểu bảng điều khiển Ứng dụng điển hình: dùng trong hộp sấy, lò, máy nhựa, v.v.
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Model | XMT-5000 |
| Dimension | 160×80×92mm |
| Hole size | 151×75mm |
| Alarm mode | 1 bộ đầu ra tiếp điểm rơ-le cảnh báo; 2 bộ đầu ra tiếp điểm rơ-le cảnh báo |
| Control mode | Điều khiển đóng/ngắt rơ-le hai vị trí; điều khiển đóng/ngắt rơ-le điều chỉnh PID; điều khiển điện áp dẫn động SSR điều chỉnh PID |
| Input signal | Cặp nhiệt điện: K, E; điện trở nhiệt: Pt100, Cu50 |
| Setting mode | Cài đặt bằng công tắc chạm |
| Supply voltage | AC220V, AC380V |
| Adjustment mode | Điều khiển đóng/ngắt tiếp điểm rơ-le ba vị trí Điều khiển trễ (chế độ gia nhiệt hoặc làm mát) |
| Measurement error | ≤ 1.0 cấp |
| Measurement signal | Cặp nhiệt điện: K, E, J; điện trở nhiệt: Pt100, Cu50 |
| Additional function | Truyền thông RS485 |
| Installation method | Kiểu bảng điều khiển |
| Typical application | Dùng cho hộp sấy, lò, máy nhựa, v.v. |