
C-Lin
Mô-đun rơ-le tín hiệu dòng HHN-RA
Model Number: HHN-RA67
Điện trở tiếp điểm: 100mΩ hoặc thấp hơn Thời gian tác động (tính kịp thời): 10ms hoặc thấp hơn (khoảng 3ms) Thời gian nhả (tính kịp thời): 15ms hoặc thấp hơn (khoảng 4ms) Điện trở cách điện: 100mΩ hoặc cao hơn (megohmmeter DC500V) Độ bền va đập: 1000m/s2 Lỗi do va đập: 100m/s2 Tuổi thọ cơ khí: 50 triệu lần hoặc hơn (tần suất chuyển mạch 18000 lần/giờ) Tuổi thọ điện: 100,000 lần hoặc hơn (tải định mức, tần suất chuyển mạch 1800 lần/giờ)
Yêu cầu báo giáThông số kỹ thuật
| Model | HHN-RA67 |
| Shock | Thời lượng 1000m/s² Sai tác động 100m/s² |
| Contact | 1 CO |
| Relay model | 41F |
| Contact type | RA6: 1H; RA7: 1Z |
| Minimum load | 100mA / 12V |
| Release time | <3.0ms |
| Rated current | 6A/mạch |
| Rated voltage | 24VDC (với dải biến thiên cho phép 80%~110% ) |
| Surge current | 15A / 2.5ms |
| Operation time | <6ms |
| Electrical life | ≥ 100000 lần (tải định mức, tần suất chuyển mạch 1800 lần/giờ) |
| Mechanical life | ≥ 500000 lần (tần suất chuyển mạch 18000 lần/giờ) |
| Release voltage | ≤ 5% (môi trường nhiệt độ bình thường) |
| Operating voltage | 0.8~1.25Un |
| Switching current | 6A 250V AC |
| Contact resistance | 100mΩ hoặc thấp hơn |
| Delay/release time | 7 / 15ms |
| Switching Capacity | DC-1 30V: 180W; AC-1 230V: 1500VA; DC-15 230V: 300VA |
| nsulation impedance | 1000mΩ(500VDC) |
| Insulation resistance | 100mΩ hoặc cao hơn (megohmmeter DC500V) |
| Number of control channels | 4, 8, 12, 16 |
| Reset time (effectiveness) | 15ms hoặc thấp hơn (xấp xỉ 4ms) |
| Operation time (effectiveness) | 10ms hoặc thấp hơn (xấp xỉ 3ms) |
| Polarity requirement for wiring | Không yêu cầu cực tính |
| Single circuit operating power consumption | Xấp xỉ 216mW |